cao siêu
Định nghĩa
Rất cao, vượt xa hẳn mức thường, ít ai đạt tới.
Ví dụ
“Cha thầy pháp nghe thì cao siêu đó, nhưng cuối cùng vẫn là bịp.”
That magican's words might sound like he's on to something, but in the end, a fraud is just a fraud.
“Tài nghệ cao siêu.”
“Tư tưởng cao siêu.”
“Ước mơ cao siêu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free