HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao siêu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaːw˧˧ siəw˧˧]

Định nghĩa

Rất cao, vượt xa hẳn mức thường, ít ai đạt tới.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cha thầy pháp nghe thì cao siêu đó, nhưng cuối cùng vẫn là bịp.”

That magican's words might sound like he's on to something, but in the end, a fraud is just a fraud.

“Tài nghệ cao siêu.”
“Tư tưởng cao siêu.”
“Ước mơ cao siêu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao siêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free