HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cao su

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ su˧˧]

Định nghĩa

  1. Cây cùng họ với thầu dầu, mọc ở vùng nhiệt đới có chất nhựa mủ có thể dùng để tạo ra chất đàn hồi, cần cho công nghiệp.
  2. Chất đàn hồi, dai, có hệ số ma sát cao, chế từ mủ cây cao-su.

Từ tương đương

Españolcaucho
Françaiscaoutchouc
17 more languages
Catalàcautxú
Češtinakaučuk
DeutschKautschuk
Esperantokaŭĉuko
Suomikautsu
Italianocaucciù
日本語生ゴム
ქართულიკაუჩუკი
ភាសាខ្មែរកៅស៊ូ
한국어천연 고무
Românăcauciuc
Русскийкаучук
Türkçekauçuk
ئۇيغۇرچەكاۋچۇك

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao su được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free