HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cao su | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kaːw˧˧ su˧˧]/

Định nghĩa

  1. Cây cùng họ với thầu dầu, mọc ở vùng nhiệt đới có chất nhựa mủ có thể dùng để tạo ra chất đàn hồi, cần cho công nghiệp.
  2. Chất đàn hồi, dai, có hệ số ma sát cao, chế từ mủ cây cao-su.

Từ tương đương

English Caoutchouc rubber

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cao su used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course