HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao su | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ su˧˧]

Định nghĩa

  1. Cây cùng họ với thầu dầu, mọc ở vùng nhiệt đới có chất nhựa mủ có thể dùng để tạo ra chất đàn hồi, cần cho công nghiệp.
  2. Chất đàn hồi, dai, có hệ số ma sát cao, chế từ mủ cây cao-su.

Từ tương đương

Català cautxú
Čeština kaučuk
Deutsch Kautschuk
English Caoutchouc rubber
Esperanto kaŭĉuko
Español caucho
Suomi kautsu
Français caoutchouc
Italiano caucciù
日本語 生ゴム
ქართული კაუჩუკი
ខ្មែរ កៅស៊ូ
한국어 천연 고무
Română cauciuc
Русский каучук
Türkçe kauçuk
ئۇيغۇرچە كاۋچۇك

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao su được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free