HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâu cay | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səw˧˧ kaj˧˧]

Định nghĩa

Đau đớn hoặc làm cho đau đớn thấm thía.

Từ tương đương

Ví dụ

“thất bại sâu cay”

bitter failure

“Thất bại trên tình trường của anh ta đã để lại bài học sâu cay không dứt chính bởi lòng son sắt đã phai mờ.”

The failure on the boy's love affairs had left a bitter lesson about his then faded commitment.

“Thất bại sâu cay.”
“Lời châm biếm sâu cay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâu cay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free