Nghĩa của sâu xa | Babel Free
[səw˧˧ saː˧˧]Định nghĩa
Có tính chất cơ bản, quan trọng, nhưng không trực tiếp nhận thức được mà phải qua phân tích mới thấy.
Từ tương đương
العربية
بالغ
Ελληνικά
βαθύς
Suomi
syvä
syvähenkinen
syvällekäyvä
syvällinen
syväluotaava
syvämielinen
syvävaikutteinen
vakavasävyinen
हिन्दी
गहन
Türkçe
bilge
Ví dụ
“Đối với sự thơ ngây của trẻ thì chỉ sâu xa là không đủ mà bài học người thầy dạy còn phải thực tế và thấu hiểu trẻ nữa.”
For a child's innocence, being profound alone is not enough—the teacher’s lesson must also be practical and understanding of the child.
“Nguồn gốc sâu xa.”
“Triết lí sâu xa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free