HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâu xa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səw˧˧ saː˧˧]

Định nghĩa

Có tính chất cơ bản, quan trọng, nhưng không trực tiếp nhận thức được mà phải qua phân tích mới thấy.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đối với sự thơ ngây của trẻ thì chỉ sâu xa là không đủ mà bài học người thầy dạy còn phải thực tế và thấu hiểu trẻ nữa.”

For a child's innocence, being profound alone is not enough—the teacher’s lesson must also be practical and understanding of the child.

“Nguồn gốc sâu xa.”
“Triết lí sâu xa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâu xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free