Nghĩa của đượm | Babel Free
[ʔɗɨəm˧˨ʔ]Định nghĩa
Tính chất giữ lửa đều và lâu.
Từ tương đương
Suomi
hehkuva
kiihkoisa
kiihkopäinen
palava
palavasieluinen
syttyvä
tulenpalava
tulinen
tulisieluinen
verevä
हिन्दी
तत्ता
Latviešu
degošs
Русский
горючий
ไทย
ไวไฟ
Türkçe
yanıcı
Ví dụ
“Ngọn đuốc cháy đượm lửa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free