HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đằng đằng | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[ʔɗaŋ˨˩ ʔɗaŋ˨˩]/

Định nghĩa

Dài quá, lâu quá, không biết bao giờ mới hết (thường nói về thời gian).

Ví dụ

“Xa nhau đằng đẵng mấy năm trời.”
“Trời ơi, có thấu tình chăng, Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thu!”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đằng đằng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course