HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đáng giá

Tính từ CEFR B2
[ʔɗaːŋ˧˦ zaː˧˦]

Định nghĩa

worth (the money); worthy

Từ tương đương

FrançaisWorth
Deutschwert
12 more languages
עבריתשווה
हिन्दीका
Bahasa Indonesiabernilai
日本語
Kurdîwert
Polskiwart
Svenskavärd
Tiếng Việtđáng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đáng giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free