HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tha thiết | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰaː˧˧ tʰiət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. earnest; ardent; fervent
  2. urgent; pressing

Từ tương đương

العربية جاد جدي
English ardent earnest fervent pressing urgent
Español acuciante
हिन्दी ज्वलंत तत्ता
Bahasa Indonesia khusyuk
Kurdî gap kîp kip
Latviešu nopietns
Nederlands serieus stemmig
Português sério
Türkçe dölek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tha thiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free