HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gấp gáp

Tính từ CEFR B2
[ɣəp̚˧˦ ɣaːp̚˧˦]

Định nghĩa

Cần kíp, gấp nói chung.

Từ tương đương

Españolacuciante
Françaispressing
14 more languages

Ví dụ

“Công việc gấp gáp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gấp gáp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free