HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gấp rút | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɣəp̚˧˦ zut̚˧˦]

Định nghĩa

Cần kíp lắm, đòi hỏi phải làm ngay.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ừ, lát nữa anh Bé tới là vô học liền. Phải tranh thủ gấp rút, không thể chậm trễ được. Các em cần nhớ lời anh nói đêm qua là hiện nay Mỹ nó đã ào vô rồi !”
“Công việc gấp rút.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gấp rút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free