HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gấp khúc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɣəp̚˧˦ xʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. . Nói một đường gồm nhiều đoạn thẳng kế tiếp nhau và không thẳng hàng.
  2. Gặp gian nan vấp váp.

Từ tương đương

Deutsch Zickzack
Ελληνικά ζιγκ ζαγκ
English zigzag
Español zigzag
Français zigzag zigzaguer
Bahasa Indonesia salur zig-zag
Italiano zigzag zigzagare
Nederlands zigzag
Português zigue-zague ziguezague
Tiếng Việt dích dắc

Ví dụ

“Đường gấp khúc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gấp khúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free