HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dích dắc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zïk̟̚˧˦ zak̚˧˦]

Định nghĩa

zigzag; zigzagging

Từ tương đương

Deutsch Zickzack
Ελληνικά ζιγκ ζαγκ
English zigzag zigzagging
Español zigzag zigzagueante
Français zigzag zigzaguer
Bahasa Indonesia salur zig-zag
Italiano zigzag zigzagare
Nederlands zigzag
Português zigue-zague ziguezague
Tiếng Việt gấp khúc khúc khuỷu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dích dắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free