HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diễn | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[ziən˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Xảy ra và tiến triển.
  2. Trình bày, bày tỏ được nội dung.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trận bóng đá diễn ra sôi nổi, hào hứng.”
“Diễn kịch.”
“Diễn lại các sự việc đã xảy ra.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diễn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free