HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diêm dúa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ziəm˧˧ zuə˧˦]

Định nghĩa

Có tính chất phô trương hình thức, làm đẹp một cách quá cầu kì (thường nói về cách ăn mặc).

Từ tương đương

Ví dụ

“Rồi họ cứ ngang nhiên trễ hẹn, ăn mặc diêm dúa, phát ngôn trịch thượng,[…]”

And so they carelessly arrive late for appointments, dress gaudily, and speak condescendingly, […]

“Ăn mặc diêm dúa.”
“Chiếc váy rất diêm dúa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diêm dúa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free