diêm dúa
Định nghĩa
Có tính chất phô trương hình thức, làm đẹp một cách quá cầu kì (thường nói về cách ăn mặc).
Từ tương đương
Ví dụ
“Rồi họ cứ ngang nhiên trễ hẹn, ăn mặc diêm dúa, phát ngôn trịch thượng,[…]”
And so they carelessly arrive late for appointments, dress gaudily, and speak condescendingly, […]
“Ăn mặc diêm dúa.”
“Chiếc váy rất diêm dúa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free