HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hào nhoáng

Tính từ CEFR B2
[haːw˨˩ ɲwaːŋ˧˦]

Định nghĩa

Đẹp đẽ bề ngoài.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Nước sơn hào nhoáng, nhưng gỗ không tốt”

The paint is flashy but the wood is not good.

“Nước sơn hào nhoáng, nhưng gỗ không tốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hào nhoáng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free