HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của loè loẹt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lwɛ˨˩ lwɛt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nhây nhớt toe toét.
  2. Có sự lạm dụng quá nhiều màu sắc làm mất vẻ đẹp giản dị, tự nhiên. Các màu sắc không phù hợp với nhau, do đó không đẹp mắt.
  3. Không đủ sáng.

Từ tương đương

العربية صارخ
English flashy gaudy motley
हिन्दी भड़कीला
한국어 요란하다
Latina varius
Português piroso salada
Türkçe şatafatlı
Українська пістрявий строкатий

Ví dụ

“Miệng ăn trầu đỏ loe loét.”
“Ngọn đèn dầu loe loét.”
“Ăn mặc lòe loẹt.”
“Tấm biển xanh đỏ loè loẹt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loè loẹt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free