loè loẹt
Định nghĩa
Từ tương đương
21 more languages
Ví dụ
“Miệng ăn trầu đỏ loe loét.”
“Ngọn đèn dầu loe loét.”
“Ăn mặc lòe loẹt.”
“Tấm biển xanh đỏ loè loẹt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free