Nghĩa của loè loẹt | Babel Free
[lwɛ˨˩ lwɛt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
صارخ
हिन्दी
भड़कीला
Italiano
appariscente
composita
composita
composite
multicolore
pacchiana
pacchiane
pacchiani
pacchiano
sfacciato
sfacciato
sfacciato
sfarzoso
sgargiante
sgargiante
sgargianti
vistosa
vistoso
한국어
요란하다
Latina
varius
ไทย
เปรี้ยว
Türkçe
şatafatlı
Ví dụ
“Miệng ăn trầu đỏ loe loét.”
“Ngọn đèn dầu loe loét.”
“Ăn mặc lòe loẹt.”
“Tấm biển xanh đỏ loè loẹt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free