Nghĩa của háo sắc | Babel Free
[haːw˧˦ sak̚˧˦]Định nghĩa
Có tính ham mê gái đẹp.
Ví dụ
“kẻ háo sắc”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free