Meaning of cấp bách | Babel Free
/[kəp̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦]/Định nghĩa
- Rất gấp, cần phải được giải quyết ngay.
- Căng thẳng, gay go, đòi hỏi phải hành động gấp, không thể chậm trễ.
Ví dụ
“Nhiệm vụ cấp bách”
“Việc cấp bách phải làm ngay”
“Tình thế cấp bách”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.