HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cấp bách | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[kəp̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Rất gấp, cần phải được giải quyết ngay.
  2. Căng thẳng, gay go, đòi hỏi phải hành động gấp, không thể chậm trễ.

Ví dụ

“Nhiệm vụ cấp bách”
“Việc cấp bách phải làm ngay”
“Tình thế cấp bách”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cấp bách used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course