HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 趿 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of gặp (“to meet, to see”)
  2. chữ Nôm form of gập (“used in gập ghềnh (“uneven; rugged; jagged”)”)
  3. chữ Nôm form of kíp (“(no longer used in isolation) urgent; pressing; hurried”)
  4. chữ Nôm form of kịp (“in time”)
  5. chữ Nôm form of vấp (“to stumble; to trip”)

Từ tương đương

العربية كبس
فارسی فوری
Gaeilge práinneach
हिन्दी चाप ज्वलंत
日本語 喫緊 当面 緊急 要緊
Kurdî gap kip kîp
Српски kip nagovor наговор
Svenska tryckning
中文 緊急
ZH-TW 緊急

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 趿 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free