Nghĩa của thái hoà | Babel Free
[tʰaːj˧˦ hwaː˨˩]Từ tương đương
Español
taificación
Français
thaïfication
Italiano
thaificazione
日本語
タイ化
한국어
태국화
Português
taificação
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free