HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thái hoà | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰaːj˧˦ hwaː˨˩]

Định nghĩa

peaceful

dated, literary

Từ tương đương

Español taificación
Français thaïfication
Italiano thaificazione
日本語 タイ化
한국어 태국화
Português taificação

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thái hoà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free