Nghĩa của uyên thúy | Babel Free
wiən˧˧ tʰwi˧˥Định nghĩa
-
Dạng viết khác của uyên thúy. alt-of
- Uyên bác, thâm thúy.
Ví dụ
“Cậu ta hiểu được cái uyên thúy của bài thơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free