Nghĩa của vậm vạp | Babel Free
və̰ʔm˨˩ va̰ːʔp˨˩Định nghĩa
To khỏe.
Ví dụ
“Vóc người vậm vạp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free