Nghĩa của văn minh | Babel Free
[van˧˧ mïŋ˧˧]Định nghĩa
Trình độ phát triển đạt đến một mức nhất định của xã hội loài người, có nền văn hoá vật chất và tinh thần với những đặc trưng riêng.
Từ tương đương
English
civilization
Ví dụ
“văn minh nhân loại”
human civilization
“Văn minh Ai Cập.”
“Ánh sáng của văn minh.”
“Nền văn minh của loài người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free