sâu nặng
Định nghĩa
Nói tình cảm sâu sắc, không thể quên.
Từ tương đương
8 more languages
Ví dụ
“tình cảm sâu nặng”
deep-rooted feelings
“Gắn bó sâu nặng.”
“Tình cảm sâu nặng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free