HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâu nặng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səw˧˧ naŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nói tình cảm sâu sắc, không thể quên.

Từ tương đương

Ví dụ

“tình cảm sâu nặng”

deep-rooted feelings

“Gắn bó sâu nặng.”
“Tình cảm sâu nặng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâu nặng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free