Nghĩa của sâu nặng | Babel Free
[səw˧˧ naŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Nói tình cảm sâu sắc, không thể quên.
Từ tương đương
Español
inveterado
Latina
altus
Nederlands
diepgeworteld
Русский
глубоко́ укорени́вшийся
Tiếng Việt
thâm căn cố đế
Ví dụ
“tình cảm sâu nặng”
deep-rooted feelings
“Gắn bó sâu nặng.”
“Tình cảm sâu nặng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free