Nghĩa của sâu lắng | Babel Free
səw˧˧ laŋ˧˥Định nghĩa
Sâu sắc và lắng đọng trong lòng.
Ví dụ
“Giọng thơ sâu lắng, thiết tha.”
“Nơi sâu lắng trong tâm hồn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free