Nghĩa của cổ chân | Babel Free
[ko˧˩ t͡ɕən˧˧]Định nghĩa
Khớp nối bàn chân với cẳng chân.
Từ tương đương
English
ankle
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free