HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của linh cẩu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˧˧ kəw˧˩]

Định nghĩa

hyena (mammal)

Từ tương đương

العربية ضبع
Bosanski hijena хијена
Čeština hyena hyení
Deutsch Hyäne
Ελληνικά ύαινα
English Hyena
Español hiena
Suomi hyeena
Français hyène
Galego hiena
עברית צבוע
Hrvatski hijena хијена
Italiano iena
日本語 鬣犬
한국어 하이에나
Latina belbus hyaena
Nederlands hyena
Polski hiena
Português hiena
Русский гиена
Ikinyarwanda imfyisi impyisi
Српски hijena хијена
Sesotho lefiritshwana
Svenska hyena
Setswana phiri
Türkçe sırtlan
Українська гієна
中文 鬣狗
ZH-TW 鬣狗

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh cẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free