HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

linh cẩu

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˧˧ kəw˧˩]

Định nghĩa

hyena (mammal)

Từ tương đương

EnglishHyena
Españolhiena
Françaishyène
27 more languages
العربيةضبع
Češtinahyenahyení
DeutschHyäne
Ελληνικάύαινα
Suomihyeena
Galegohiena
עבריתצבוע
Italianoiena
日本語鬣犬
한국어하이에나
Nederlandshyena
Polskihiena
Portuguêshiena
Русскийгиена
Ikinyarwandaimfyisiimpyisi
Српскиhijenaхијена
Svenskahyena
Setswanaphiri
Türkçesırtlan
Українськагієна
中文鬣狗
繁體中文鬣狗

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh cẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free