Nghĩa của lính dù | Babel Free
lïŋ˧˥ zṳ˨˩Từ tương đương
العربية
مِظَلِّيّ
Català
paracaigudista
Čeština
výsadkář
Deutsch
Fallschirmjäger
English
Paratrooper
Suomi
laskuvarjojääkäri
हिन्दी
छतरी सैनिक
Magyar
ejtőernyős
Bahasa Indonesia
para
日本語
空挺兵
ქართული
პარაშუტისტი
한국어
공수부대
Kurdî
para
Македонски
падобранец
Nederlands
parachutist
Polski
spadochroniarz
Română
parașutist
ไทย
พลร่ม
Українська
авіадесантник
Ví dụ
“Huấn luyện lính dù đặc nhiệm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free