lính dù
Từ tương đương
EnglishParatrooper
29 more languages
العربيةمِظَلِّيّ
Catalàparacaigudista
Češtinavýsadkář
DeutschFallschirmjäger
Suomilaskuvarjojääkäri
हिन्दीछतरी सैनिक
Magyarejtőernyős
Bahasa Indonesiapara
日本語空挺兵
ქართულიპარაშუტისტი
한국어공수부대
Kurdîpara
Македонскипадобранец
Nederlandsparachutist
Polskispadochroniarz
Românăparașutist
ไทยพลร่ม
Українськаавіадесантник
Ví dụ
“Huấn luyện lính dù đặc nhiệm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free