Meaning of lính đánh thuê | Babel Free
/lïŋ˧˥ ɗajŋ˧˥ tʰwe˧˧/Định nghĩa
Lính chuyên làm nghề chiến đấu và ăn lương của một chính quyền nước ngoài.
Từ tương đương
English
Mercenary
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.