HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

linh địa

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˧˧ ʔɗiə˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đất phong của lĩnh chúa.
  2. Khoảnh đất có người định cư.

Từ tương đương

EnglishShrine

Ví dụ

“Xe lên đường từ 7h00 sáng vượt hơn 800 cây số cho đến 19h chiều mới tới Linh Địa Đức Mẹ Lộ Đức.”

The bus drove straight for more than 800 kilometers from 7:00 in the morning to 19:00 in the evening until it reached the Shrine of Our Lady of Lourdes.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh địa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free