linh địa
Định nghĩa
- Đất phong của lĩnh chúa.
- Khoảnh đất có người định cư.
Từ tương đương
EnglishShrine
Ví dụ
“Xe lên đường từ 7h00 sáng vượt hơn 800 cây số cho đến 19h chiều mới tới Linh Địa Đức Mẹ Lộ Đức.”
The bus drove straight for more than 800 kilometers from 7:00 in the morning to 19:00 in the evening until it reached the Shrine of Our Lady of Lourdes.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free