HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của linh dương | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˧˧ zɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Thú trông giống hươu nhưng sừng rất dài, xoắn và nhọn, chân cao, chạy rất nhanh, thường sống ở các thảo nguyên châu Phi.

Từ tương đương

العربية ظبي غزال
Azərbaycan dili ceyran
Bosanski gazela газела
Català gasela
Čeština gazela
Cymraeg gafrewig
Deutsch Gazelle
Ελληνικά γαζέλα
English Antelope Gazelle
Esperanto gazelo
Español antílope gacela
فارسی آهو غزال
Français antilope gazelle
Gaeilge gasail
עברית צבי
Hrvatski gazela газела
Magyar antilop gazella
Հայերեն վիթ
Italiano antilope gazzella
日本語 ガゼル 羚羊
ქართული ქურციკი
한국어 가젤
Kurdî ceyran
Latina dorcas oryx
Lingála mbólókó
Lietuvių antilopė
Македонски газела
Монгол зээр
Malti għażżiel
Nederlands antilope gazelle
Polski antylopa gazela
Português antílope gazela
Română gazela
Slovenčina gazela
Српски gazela газела
Svenska antilop gasell
Kiswahili swala swara
தமிழ் விண்மீன்
ไทย ละมั่ง
Tagalog gasela
Türkçe ceylan
Yorùbá agbọnrin

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh dương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free