linh dương
Định nghĩa
Thú trông giống hươu nhưng sừng rất dài, xoắn và nhọn, chân cao, chạy rất nhanh, thường sống ở các thảo nguyên châu Phi.
Từ tương đương
41 more languages
Azərbaycan diliceyran
Catalàgasela
Češtinagazela
Cymraeggafrewig
DeutschGazelle
Ελληνικάγαζέλα
Esperantogazelo
Gaeilgegasail
עבריתצבי
Հայերենվիթ
ქართულიქურციკი
한국어가젤
Kurdîceyran
Lingálambólókó
Lietuviųantilopė
Македонскигазела
Монголзээр
Maltigħażżiel
Românăgazela
Slovenčinagazela
தமிழ்விண்மீன்
ไทยละมั่ง
Tagaloggasela
Türkçeceylan
Yorùbáagbọnrin
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free