HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kị khí | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية لا هوائيّ
Català anaerobi
Čeština anaerobní
Cymraeg anaerobig
Deutsch anaerob anaerob
Ελληνικά αναερόβιος
English Anaerobic
Suomi anaerobinen
Gaeilge anaeróbach
Galego anaerobio
日本語 嫌気性
한국어 혐기성의
Nederlands anaeroob
Português anaeróbico
Română anaerob
Русский анаэробный
Svenska anaerob
Türkçe anaerobik

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kị khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free