HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kí hiệu

Danh từ CEFR B2
[ki˧˦ hiəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Dấu dùng để chỉ tắt một vật hay một phép tính theo một qui ước.
  2. Dấu biểu thị một nguyên tố, một đơn chất, gồm một chữ hoa, hoặc hai chữ mà đầu là chữ hoa.
  3. Số ghi một vật theo một qui ước riêng trong một bản kê.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Kí hiệu hóa học.”
“H là kí hiệu của hy-đrô.”
“Ca là kí hiệu của can-xi.”
“Kí hiệu sách thư viện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kí hiệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free