kí hiệu
Định nghĩa
Từ tương đương
10 more languages
Ví dụ
“Kí hiệu hóa học.”
“H là kí hiệu của hy-đrô.”
“Ca là kí hiệu của can-xi.”
“Kí hiệu sách thư viện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free