HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kị sĩ

Danh từ CEFR B2
[ki˧˨ʔ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Tước phong cho con em lãnh chúa phong kiến âu-tây thời Trung-cổ sau một thời gian rèn luyện đặc biệt.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Tứ kĩ sĩ Khải Huyền”

The Four Horsemen of the Apocalypse

“Kị sĩ Bàn Tròn”

Knights of the Round Table

“Lễ phong kị sĩ mang nặng màu sắc tôn giáo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kị sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free