HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 牤 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

muntjac

Từ tương đương

Bosanski ki
Čeština muntžak
Cymraeg carw mwntjac
Deutsch Muntjak
English muntjac
Suomi muntjakki
Français muntjac
Gaeilge muinseac
Hrvatski ki
Bahasa Indonesia kijang
Kurdî mang men
ລາວ ຟານ
Bahasa Melayu kijang
မြန်မာဘာသာ ချေး
Nederlands muntjak
Polski mundżak
Русский мунтжа́к
Српски ki
Tiếng Việt hoẵng ki mang mắng men

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free