HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hoẵng | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[hwaːŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Loài hươu nhỏ.
  2. Hoàng tử, hoàng thân, nói tắt.
  3. Màu vàng.

Từ tương đương

English muntjac yellow

Ví dụ

“Sống như ông hoàng.”
“Hoàng long, hoàng kỳ.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hoẵng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course