HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của men nở | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mɛn˧˧ nə̰ː˧˩˧

Định nghĩa

Nguyên liệu làm bánh để kích thích bột nở trong quá trình ủ, có nguồn gốc vi sinh vật.

Từ tương đương

Čeština droždí kypřidlo
Deutsch Bärme Germ Hefe
Ελληνικά ζυθοζύμη μαγιά
English yeast yeast
Español levadura
Français ferment levure
Italiano lievito lievito
日本語
한국어
Nederlands gist
Português fermento
Русский дрожжи
Türkçe Maya
Українська дріжджовий
中文 酵母
ZH-TW 酵母

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem men nở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free