HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

men nở

Danh từ CEFR B2
mɛn˧˧ nə̰ː˧˩˧

Định nghĩa

Nguyên liệu làm bánh để kích thích bột nở trong quá trình ủ, có nguồn gốc vi sinh vật.

Từ tương đương

Englishyeast
Españollevadura
Françaisfermentlevure
14 more languages
Italianolievito
日本語
한국어
Nederlandsgist
Portuguêsfermento
Русскийдрожжи
TürkçeMaya
Українськадріжджовий
中文酵母
繁體中文酵母

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem men nở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free