HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của méng | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[mɛŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. North Central Vietnam form of miệng (“mouth”)
  2. Nghệ An and Hà Tĩnh form of miếng
    Hà-Tĩnh, Nghệ-An, alt-of

Ví dụ

“Đừng hả mẹng ra mà la, chẳng ai nghe mi mô.”

Do not open your mouth and scold, no one would hear a single word from you.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem méng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free