Nghĩa của méng | Babel Free
[mɛŋ˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Đừng hả mẹng ra mà la, chẳng ai nghe mi mô.”
Do not open your mouth and scold, no one would hear a single word from you.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free