HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dài dài

Trạng từ CEFR B2
[zaːj˨˩ zaːj˨˩]

Định nghĩa

seemingly with no sign of stopping or ceasing; for long

colloquial

Từ tương đương

Englishfor long
5 more languages
Српскиzadugoзадуго
Українськанадовго

Ví dụ

“Nhìn trời vầy là còn ngập dài dài.”

Considering the weather, no chance the flood will subside any time soon.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dài dài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free