dần dần
Định nghĩa
- Từ từ, từng ít một.
- Từ bước này sang bước khác.
Từ tương đương
29 more languages
Azərbaycan dilitədricən
Catalàgradualment
Češtinapostupně
Suomiasteittainhiljakseenhiljalleenhissukseennirhatapala palaltapikkuhiljaavähä vähältävähitellenvähittäin
Galegogradualmente
עבריתפרה פרה
हिन्दीहौले
Magyarfokozatosan
Italianogradualmente
Македонскипостепено
Русскийпостепенно
Svenskagradvis
Ví dụ
“Họa dần dần bớt chút nào được không (Truyện Kiều)”
“Cuộc thảo luận dần dần cũng náo nhiệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free