Nghĩa của dầu vậy | Babel Free
[zəw˨˩ vəj˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
aber
Ελληνικά
παρ' όλ' αυτά
Galego
aínda así
עברית
רק
हिन्दी
के बावजूद
Hrvatski
aber
日本語
其の癖
Latina
nihilominus
Русский
тем не менее
Српски
aber
Українська
втім
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free