Nghĩa của di chỉ | Babel Free
[zi˧˧ t͡ɕi˧˩]Định nghĩa
a ruin; historical site
Ví dụ
“Di chỉ khảo cổ”
Archeological ruins
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free