Nghĩa của dăng dẳng | Babel Free
zaŋ˧˧ za̰ŋ˧˩˧Định nghĩa
Chỉ cái gì đó rất là dài.
Ví dụ
“Công việc dăng dẳng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free