HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dăng dẳng | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
zaŋ˧˧ za̰ŋ˧˩˧

Định nghĩa

Chỉ cái gì đó rất là dài.

Từ tương đương

English long long long long

Ví dụ

“Công việc dăng dẳng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dăng dẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free