Nghĩa của dặt dẹo | Babel Free
[zat̚˧˨ʔ zɛw˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“nằm dặt dẹo bên lề đường bụi bặm”
to lie dead on the filthy sidewalks every now and then
“Bị chuốc cho lắm rồi người đứng dặt dẹo ra.”
The man had been unable to remain a firm stand for his excessive imbibement.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free