HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dặt dẹo

Trạng từ CEFR B2
[zat̚˧˨ʔ zɛw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. unsettledly
  2. lopsidedly

Từ tương đương

4 more languages

Ví dụ

“nằm dặt dẹo bên lề đường bụi bặm”

to lie dead on the filthy sidewalks every now and then

“Bị chuốc cho lắm rồi người đứng dặt dẹo ra.”

The man had been unable to remain a firm stand for his excessive imbibement.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dặt dẹo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free