Nghĩa của dai dẳng | Babel Free
[zaːj˧˧ zaŋ˧˩]Định nghĩa
- Kéo dài mãi.
- Không dứt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Trận sốt dai dẳng mất gần một tuần lễ (Nguyễn Đình Thi)”
“Ôm dai dẳng mãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free