HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của leo lét | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lɛw˧˧ lɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Nói ánh sáng yếu nhấp nháy như muốn tắt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ánh đèn dầu leo lét.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem leo lét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free