HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lấp ló | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ləp̚˧˦ lɔ˧˦]

Định nghĩa

Ló ra rồi khuất đi, khi ẩn khi hiện liên tiếp.

Từ tương đương

العربية بهر تألق رف
Čeština jiskřit
Español centellear
עברית ריצד
हिन्दी टिमटिमाना
한국어 깜빡하다
Latina scintillo
Latviešu dzirkstīt
Русский искриться
Svenska flimra
Türkçe oynamak
Tiếng Việt chớp leo lét

Ví dụ

“䏾𦎛𤇥𤍊𥪝萌 𦹵核拱闷浽情𩄲湄”

A [bright] mirror in the chamber, only half visible, [So beautiful,] Even some meek plants would not be able to hold themselves back from fantasizing.

“Bóng người lấp ló ngoài cửa sổ.”
“Mặt trời lấp ló sau ngọn tre.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lấp ló được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free