HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nóng chảy

Động từ CEFR B2
[nawŋ͡m˧˦ t͡ɕaj˧˩]

Định nghĩa

Đổi từ thể rắn sang thể lỏng khi nhiệt độ tăng.

Từ tương đương

EnglishMelt

Ví dụ

“nhiệt độ nóng chảy”

melting point/temperature

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nóng chảy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free