Nghĩa của nóng chảy | Babel Free
[nawŋ͡m˧˦ t͡ɕaj˧˩]Ví dụ
“nhiệt độ nóng chảy”
melting point/temperature
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free