nghi vấn
Định nghĩa
Còn đáng ngờ chưa tin được.
Ví dụ
“đại từ nghi vấn”
interrogative pronoun
“Giải quyết một điều nghi vấn theo cách võ đoán (Dương Quảng Hàm)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free