HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghi vấn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋi˧˧ vən˧˦]

Định nghĩa

Còn đáng ngờ chưa tin được.

Từ tương đương

Bahasa Indonesia bimbang diragukan ragu rambang
Nederlands discutabel
Polski mętny pytający pytajny wątpliwy
Português interrogativo
Türkçe müşkül şüpheli
Українська питальний сумнівний

Ví dụ

“đại từ nghi vấn”

interrogative pronoun

“Giải quyết một điều nghi vấn theo cách võ đoán (Dương Quảng Hàm)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghi vấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free