Nghĩa của nghèo túng | Babel Free
ŋɛ̤w˨˩ tuŋ˧˥Định nghĩa
Nghèo và ở trong cảnh luôn luôn túng thiếu (nói khái quát).
Ví dụ
“Phải sống trong cảnh nghèo túng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free